現購自運的 hiện cấu tự vận đích Hán Việt: hiện cấu tự vận đích Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 購 (cấu) + 自 (tự) + 運 (vận) + 的 (đích)Hán Việthiện cấu tự vận đíchCấu tạo現 + 購 + 自 + 運 + 的 · hiện + cấu + tự + vận + đích nghĩa thành phần: hiện + cấu + tự + vận + đích Nghĩa EngCihui cash-and-carry