玲玎

líng dīngLINH ĐINH

Hán Việt: LINH ĐINH · Pinyin: líng dīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.玉石等相击的清脆声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容觸發玉、石的清脆聲。唐.皮日休〈太湖詩〉其三:「人語散澒洞,石響高玲玎。」

Cấu tạo: 玲 (linh) + 玎

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong trẻo
  • Biên soạn 玲玎 língdīng on. 1. tinkling of jade pendants 2. sound of waves pounding on rocks

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容觸發玉、石的清脆聲。唐.皮日休〈太湖詩〉其三:「人語散澒洞,石響高玲玎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉石等相击的清脆声。

Eng

  • Cihui 玲玎 língdīng on. 1. tinkling of jade pendants 2. sound of waves pounding on rocks

Từ liên quan

Gần nghĩa

玎玲 · 玎珰 · 玎璫 · 玲玲 · 玲珑 · 玲珑剔透 · 玎玎 · 玎琅