玻璃生產設備
pha li sanh sản thiết bị
Hán Việt: pha li sanh sản thiết bị · Pinyin: bō li shēng chǎn shè bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 設 (thiết) + 備 (bị)
Hán Việt: pha li sanh sản thiết bị · Pinyin: bō li shēng chǎn shè bèi
Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 設 (thiết) + 備 (bị)