玻璃纖維光纜

bō li xiān wéi guāng lǎn pha li tiêm duy quang lãm

Hán Việt: pha li tiêm duy quang lãm · Pinyin: bō li xiān wéi guāng lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (pha) + (li) + (tiêm) + (duy) + (quang) + (lãm)