玻璃轉化溫度
pha li chuyển hóa ôn độ
Hán Việt: pha li chuyển hóa ôn độ · Pinyin: bō li zhuǎn huà wēn dù
Tổng quan
Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa) + 溫 (ôn) + 度 (độ)
Hán Việt: pha li chuyển hóa ôn độ · Pinyin: bō li zhuǎn huà wēn dù
Cấu tạo: 玻 (pha) + 璃 (li) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa) + 溫 (ôn) + 度 (độ)