玼飇

cǐ biāo

Pinyin: cǐ biāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻缺点,毛病。

Cấu tạo: 玼 + 飇 (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻缺点,毛病。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玼吝 · 玼玼 · 玼瑕 · 玼纇 · 飇丝 · 飇玭 · 飇节 · 飇衅