飇节

biāo jiétiêu tiết

Hán Việt: tiêu tiết · Pinyin: biāo jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.生丝上的结节﹑疵点。飇节的大小和多少,直接影响生丝品质。也叫糙疵。

Cấu tạo: 飇 (tiêu) + 節 (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.生丝上的结节﹑疵点。飇节的大小和多少,直接影响生丝品质。也叫糙疵。

Từ liên quan

Gần nghĩa

節下 · 節令 · 節儉 · 節制 · 節勞 · 節哀 · 節奏 · 節女