飇玭 biāo pín Pinyin: biāo pín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.有瑕疵的珠子。 Cấu tạo: 飇 (tiêu) + 玭Pinyinbiāo pínCấu tạo飇 + 玭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.有瑕疵的珠子。 Từ liên quan Gần nghĩa玭狁 · 玭珠 · 飇丝 · 飇节 · 飇衅