珀耳塞福涅
phách nhĩ tắc phúc niết
Hán Việt: phách nhĩ tắc phúc niết · Pinyin: Pò'ěrsāifúniè
Tổng quan
Cấu tạo: 珀 (phách) + 耳 (nhĩ) + 塞 (tắc) + 福 (phúc) + 涅 (niết)
Nghĩa
Eng
- Cihui Persephone
Hán Việt: phách nhĩ tắc phúc niết · Pinyin: Pò'ěrsāifúniè
Cấu tạo: 珀 (phách) + 耳 (nhĩ) + 塞 (tắc) + 福 (phúc) + 涅 (niết)