珀耳帖效應

Pòěrtiě xiàoyìng phách nhĩ thiếp hiệu ứng

Hán Việt: phách nhĩ thiếp hiệu ứng · Pinyin: Pòěrtiě xiàoyìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (nhĩ) + (thiếp) + (hiệu) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Peltier effect