珀莫松縐呢 phách mạc tùng trứu ni Hán Việt: phách mạc tùng trứu ni Tổng quan Cấu tạo: 珀 (phách) + 莫 (mạc) + 松 (tùng) + 縐 (trứu) + 呢 (ni)Hán Việtphách mạc tùng trứu niCấu tạo珀 + 莫 + 松 + 縐 + 呢 · phách + mạc + tùng + trứu + ni nghĩa thành phần: phách + mạc + tùng + trứu + ni Nghĩa EngCihui permo