珂羅版顆粒 kē luó bǎn kē lì · kha la bản khỏa lạp Hán Việt: kha la bản khỏa lạp · Pinyin: kē luó bǎn kē lì Tổng quan Cấu tạo: 珂 (kha) + 羅 (la) + 版 (bản) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp)Pinyinkē luó bǎn kē lìHán Việtkha la bản khỏa lạpCấu tạo珂 + 羅 + 版 + 顆 + 粒 · kha + la + bản + khỏa + lạp nghĩa thành phần: kha + la + bản + khỏa + lạp