珊瑚公主號 shān hú gōng zhǔ hào · san hô công chủ hào Hán Việt: san hô công chủ hào · Pinyin: shān hú gōng zhǔ hào Tổng quan Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 公 (công) + 主 (chủ) + 號 (hào)Pinyinshān hú gōng zhǔ hàoHán Việtsan hô công chủ hàoCấu tạo珊 + 瑚 + 公 + 主 + 號 · san + hô + công + chủ + hào nghĩa thành phần: san + hô + công + chủ + hào