珊瑚制玩具 shān hú zhì wán jù · san hô chế ngoạn cụ Hán Việt: san hô chế ngoạn cụ · Pinyin: shān hú zhì wán jù Tổng quan Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 制 (chế) + 玩 (ngoạn) + 具 (cụ)Pinyinshān hú zhì wán jùHán Việtsan hô chế ngoạn cụCấu tạo珊 + 瑚 + 制 + 玩 + 具 · san + hô + chế + ngoạn + cụ nghĩa thành phần: san + hô + chế + ngoạn + cụ