珊瑚海戰役 shān hú hǎi zhàn yì · san hô hải chiến dịch Hán Việt: san hô hải chiến dịch · Pinyin: shān hú hǎi zhàn yì Tổng quan Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 海 (hải) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)Pinyinshān hú hǎi zhàn yìHán Việtsan hô hải chiến dịchCấu tạo珊 + 瑚 + 海 + 戰 + 役 · san + hô + hải + chiến + dịch nghĩa thành phần: san + hô + hải + chiến + dịch