珊瑚状动物

san hô trạng động vật

Hán Việt: san hô trạng động vật

Tổng quan

(thực vật học) tảo san hô, bằng san hô, do san hô kết thành, đỏ như san hô

Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 狀 (trạng) + 動 (động) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng san hô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coralline

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物之鼻口 · 动物区系的 · 动物地理学 · 动物形像的 · 动物心理学 · 动物性名词 · 动物性饲料 · 动物生成的