珊瑚狀構造

san hô trạng cấu tạo

Hán Việt: san hô trạng cấu tạo

Tổng quan

(thực vật học) tảo san hô, bằng san hô, do san hô kết thành, đỏ như san hô

Cấu tạo: (san) + (hô) + (trạng) + (cấu) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) tảo san hô, bằng san hô, do san hô kết thành, đỏ như san hô