珊瑚色

shān hú sèsan hô sắc

Hán Việt: san hô sắc · Pinyin: shān hú sè

Tổng quan

san hô, đồ chơi bằng san hô (của trẻ con), bọc trứng tôm hùm, (tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương, đỏ như san hô, (thuộc) san hô

Cấu tạo: 珊 (san) + 瑚 (hô) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu san hô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coral

Đức

  • Handedict korallenfarbig

Từ liên quan

Gần nghĩa

珊瑚体 · 珊瑚岛 · 珊瑚島 · 珊瑚潭 · 珊瑚的 · 珊瑚石 · 珊瑚礁 · 珊瑚虫