珍尼弗洛佩茲
trân ni phất lạc bội tư
Hán Việt: trân ni phất lạc bội tư · Pinyin: zhēn ní fú luò pèi zī
Tổng quan
Cấu tạo: 珍 (trân) + 尼 (ni) + 弗 (phất) + 洛 (lạc) + 佩 (bội) + 茲 (tư)
Hán Việt: trân ni phất lạc bội tư · Pinyin: zhēn ní fú luò pèi zī
Cấu tạo: 珍 (trân) + 尼 (ni) + 弗 (phất) + 洛 (lạc) + 佩 (bội) + 茲 (tư)