珍珠橋慘案 zhēn zhū qiáo cǎn àn · trân châu kiều thảm án Hán Việt: trân châu kiều thảm án · Pinyin: zhēn zhū qiáo cǎn àn Tổng quan Cấu tạo: 珍 (trân) + 珠 (châu) + 橋 (kiều) + 慘 (thảm) + 案 (án)Pinyinzhēn zhū qiáo cǎn ànHán Việttrân châu kiều thảm ánCấu tạo珍 + 珠 + 橋 + 慘 + 案 · trân + châu + kiều + thảm + án nghĩa thành phần: trân + châu + kiều + thảm + án