珠帘儿

châu liêm nhi

Hán Việt: châu liêm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 珠 (châu) + 簾 (liêm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rèm châu
  • Biên soạn 珠簾兒 hūliánr ►See ²zhūlián

Eng

  • Cihui 珠簾兒 hūliánr ►See ²zhūlián

Từ liên quan

Gần nghĩa

珠帘 · 珠簾 · 珠帘子 · 珠帘高卷