珠帘
châu liêm
Hán Việt: châu liêm · Pinyin: zhū lián
Tổng quan
rèm châu; mành châu
1.珍珠缀成的帘子。
貫串或綴飾珍珠的簾子。唐.李白〈怨情〉詩:「美人捲珠簾,深坐顰蛾眉。」《文明小史》第四○回:「綺窗半開,珠簾盡捲。」
Nghĩa
Việt
- Cihui bức rèm che: rèm châu/mành châu
- Tần suất từ rèm châu; mành châu
- Biên soạn 珠簾 zhūlián n. bead door curtain M:²dào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.珍珠缀成的帘子。
Eng
- Cihui 珠簾 zhūlián n. bead door curtain M:²dào
- Tần suất từ 珠簾 zhūlián n. bead door curtain M:²dào