珠穆郎瑪峰 zhū mù láng mǎ fēng · châu mục lang mã phong Hán Việt: châu mục lang mã phong · Pinyin: zhū mù láng mǎ fēng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 穆 (mục) + 郎 (lang) + 瑪 (mã) + 峰 (phong)Pinyinzhū mù láng mǎ fēngHán Việtchâu mục lang mã phongCấu tạo珠 + 穆 + 郎 + 瑪 + 峰 · châu + mục + lang + mã + phong nghĩa thành phần: châu + mục + lang + mã + phong