珪瓚 khuê toản Hán Việt: khuê toản Tổng quan Cấu tạo: 珪 (khuê) + 瓒 (toản)Hán Việtkhuê toảnCấu tạo珪 + 瓒 · khuê + toản nghĩa thành phần: khuê + toản Từ liên quan Gần nghĩa珪冊 · 珪冕 · 珪幣 · 珪斗 · 珪月 · 珪爵 · 珪玉 · 珪玠