珪玉 khuê ngọc Hán Việt: khuê ngọc Tổng quan Cấu tạo: 珪 (khuê) + 玉 (ngọc)Hán Việtkhuê ngọcCấu tạo珪 + 玉 · khuê + ngọc nghĩa thành phần: khuê + ngọc Từ liên quan Gần nghĩa玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰