珪玠 Tổng quan Cấu tạo: 珪 (khuê) + 玠Cấu tạo珪 + 玠 Từ liên quan Gần nghĩa玠人 · 玠抆 · 玠珪 · 珪冊 · 珪冕 · 珪幣 · 珪斗 · 珪月