現世邪惡說 hiện thế tà ác thuyết Hán Việt: hiện thế tà ác thuyết Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 世 (thế) + 邪 (tà) + 惡 (ác) + 說 (thuyết)Hán Việthiện thế tà ác thuyếtCấu tạo現 + 世 + 邪 + 惡 + 說 · hiện + thế + tà + ác + thuyết nghĩa thành phần: hiện + thế + tà + ác + thuyết Nghĩa EngCihui malism