現代化建設
hiện đại hóa kiến thiết
Hán Việt: hiện đại hóa kiến thiết
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 化 (hóa) + 建 (kiến) + 設 (thiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 現代化建設 iàndàihuà jiànshè n. modernization drive
Hán Việt: hiện đại hóa kiến thiết
Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 化 (hóa) + 建 (kiến) + 設 (thiết)