現代化設備

hiện đại hóa thiết bị

Hán Việt: hiện đại hóa thiết bị

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (đại) + (hóa) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現代化設備 iàndàihuà shèbèi n. sophisticated equipment M:tào