現代啟示錄 xiàn dài qǐ shì lù · hiện đại khải kì lục Hán Việt: hiện đại khải kì lục · Pinyin: xiàn dài qǐ shì lù Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 啟 (khải) + 示 (kì) + 錄 (lục)Pinyinxiàn dài qǐ shì lùHán Việthiện đại khải kì lụcCấu tạo現 + 代 + 啟 + 示 + 錄 · hiện + đại + khải + kì + lục nghĩa thành phần: hiện + đại + khải + kì + lục