現代數字體 xiàn dài shù zì tǐ · hiện đại sổ tự thể Hán Việt: hiện đại sổ tự thể · Pinyin: xiàn dài shù zì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 體 (thể)Pinyinxiàn dài shù zì tǐHán Việthiện đại sổ tự thểCấu tạo現 + 代 + 數 + 字 + 體 · hiện + đại + sổ + tự + thể nghĩa thành phần: hiện + đại + sổ + tự + thể