現代漢語詞典
hiện đại hán ngữ từ điển
Hán Việt: hiện đại hán ngữ từ điển · Pinyin: xiàn dài hàn yǔ cí diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 典 (điển)
Hán Việt: hiện đại hán ngữ từ điển · Pinyin: xiàn dài hàn yǔ cí diǎn
Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 詞 (từ) + 典 (điển)