現代索納塔 xiàn dài suǒ nà tǎ · hiện đại tác nạp tháp Hán Việt: hiện đại tác nạp tháp · Pinyin: xiàn dài suǒ nà tǎ Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 索 (tác) + 納 (nạp) + 塔 (tháp)Pinyinxiàn dài suǒ nà tǎHán Việthiện đại tác nạp thápCấu tạo現 + 代 + 索 + 納 + 塔 · hiện + đại + tác + nạp + tháp nghĩa thành phần: hiện + đại + tác + nạp + tháp