現在該走了 hiện tại cai tẩu liễu Hán Việt: hiện tại cai tẩu liễu Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 在 (tại) + 該 (cai) + 走 (tẩu) + 了 (liễu)Hán Việthiện tại cai tẩu liễuCấu tạo現 + 在 + 該 + 走 + 了 · hiện + tại + cai + tẩu + liễu nghĩa thành phần: hiện + tại + cai + tẩu + liễu Nghĩa EngCihui It's time go now