現場報導的
hiện tràng báo đạo đích
Hán Việt: hiện tràng báo đạo đích
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) play,by,play story bài phóng sự trên đài phát thanh; bài tường thuật trên đài phát thanh
Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 報 (báo) + 導 (đạo) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) play,by,play story bài phóng sự trên đài phát thanh; bài tường thuật trên đài phát thanh