現存的艦隊

hiện tồn đích hạm đội

Hán Việt: hiện tồn đích hạm đội

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (tồn) + (đích) + (hạm) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui fleet in being