現實感喪失
hiện thật cảm tang thất
Hán Việt: hiện thật cảm tang thất
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 實 (thật) + 感 (cảm) + 喪 (tang) + 失 (thất)
Nghĩa
Eng
- Cihui derealization
Hán Việt: hiện thật cảm tang thất
Cấu tạo: 現 (hiện) + 實 (thật) + 感 (cảm) + 喪 (tang) + 失 (thất)