现生正定聚

hiện sanh chánh định tụ

Hán Việt: hiện sanh chánh định tụ

Tổng quan

hiện sinh chính định tụ (術語)現生十益之一。入正定聚益也。見現生不退項。☸

Cấu tạo: (hiện) + (sanh) + (chánh) + (định) + (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện sinh chính định tụ (術語)現生十益之一。入正定聚益也。見現生不退項。☸