現用組合鍵 hiện dụng tổ hợp kiện Hán Việt: hiện dụng tổ hợp kiện Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 用 (dụng) + 組 (tổ) + 合 (hợp) + 鍵 (kiện)Hán Việthiện dụng tổ hợp kiệnCấu tạo現 + 用 + 組 + 合 + 鍵 · hiện + dụng + tổ + hợp + kiện nghĩa thành phần: hiện + dụng + tổ + hợp + kiện Nghĩa EngCihui Current Keys For