現行的任務 xiàn xíng de rèn wù · hiện hành đích nhâm vụ Hán Việt: hiện hành đích nhâm vụ · Pinyin: xiàn xíng de rèn wù Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 行 (hành) + 的 (đích) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Pinyinxiàn xíng de rèn wùHán Việthiện hành đích nhâm vụCấu tạo現 + 行 + 的 + 任 + 務 · hiện + hành + đích + nhâm + vụ nghĩa thành phần: hiện + hành + đích + nhâm + vụ