現金收款機 xiàn jīn shōu kuǎn jī · hiện kim thu khoản ki Hán Việt: hiện kim thu khoản ki · Pinyin: xiàn jīn shōu kuǎn jī Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 收 (thu) + 款 (khoản) + 機 (ki)Pinyinxiàn jīn shōu kuǎn jīHán Việthiện kim thu khoản kiCấu tạo現 + 金 + 收 + 款 + 機 · hiện + kim + thu + khoản + ki nghĩa thành phần: hiện + kim + thu + khoản + ki