球化

qiú huàcầu hóa

Hán Việt: cầu hóa · Pinyin: qiú huà

Tổng quan

(luyện kim) sự tạo thành hạt tròn

Cấu tạo: 球 (cầu) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vo tròn
  • Tần suất từ (luyện kim) sự tạo thành hạt tròn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi globurizing

Eng

  • Tần suất từ globurizing

Đức

  • Handedict zusammenballen

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒