球床反應堆 qiú chuáng fǎn yìng duī · cầu sàng phản ứng đôi Hán Việt: cầu sàng phản ứng đôi · Pinyin: qiú chuáng fǎn yìng duī Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 床 (sàng) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 堆 (đôi)Pinyinqiú chuáng fǎn yìng duīHán Việtcầu sàng phản ứng đôiCấu tạo球 + 床 + 反 + 應 + 堆 · cầu + sàng + phản + ứng + đôi nghĩa thành phần: cầu + sàng + phản + ứng + đôi