球形玻璃容器
cầu hình pha li dung khí
Hán Việt: cầu hình pha li dung khí · Pinyin: qiú xíng bō li róng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 玻 (pha) + 璃 (li) + 容 (dung) + 器 (khí)
Hán Việt: cầu hình pha li dung khí · Pinyin: qiú xíng bō li róng qì
Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 玻 (pha) + 璃 (li) + 容 (dung) + 器 (khí)