球形红细胞

cầu hình hồng tế bào

Hán Việt: cầu hình hồng tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 紅 (hồng) + 細 (tế) + 胞 (bào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồng cầu tròn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spherocyte

Eng

  • Cihui spherocyte
  • Tần suất từ spherocyte

Từ liên quan

Gần nghĩa

球形突出物 · 细胞内浸透 · 细胞内溶素 · 细胞培养器 · 细胞核外的 · 细胞核溶解 · 细胞溶解酶 · 细胞生物学