球形萬向節
cầu hình vạn hướng tiết
Hán Việt: cầu hình vạn hướng tiết · Pinyin: qiú xíng wàn xiàng jié
Tổng quan
Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 萬 (vạn) + 向 (hướng) + 節 (tiết)
Hán Việt: cầu hình vạn hướng tiết · Pinyin: qiú xíng wàn xiàng jié
Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 萬 (vạn) + 向 (hướng) + 節 (tiết)