球拍型雪鞋
cầu phách hình tuyết hài
Hán Việt: cầu phách hình tuyết hài
Tổng quan
(thể dục,thể thao) vợt, (số nhiều) (thể dục,thể thao) môn quần vợt sân tường (chơi trên sân có bốn vách bao quanh), giày trượt tuyết (giống cái vợt)
Cấu tạo: 球 (cầu) + 拍 (phách) + 型 (hình) + 雪 (tuyết) + 鞋 (hài)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thể dục,thể thao) vợt, (số nhiều) (thể dục,thể thao) môn quần vợt sân tường (chơi trên sân có bốn vách bao quanh), giày trượt tuyết (giống cái vợt)