球泡霏細巖 cầu phao phi tế nham Hán Việt: cầu phao phi tế nham Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 泡 (phao) + 霏 (phi) + 細 (tế) + 巖 (nham)Hán Việtcầu phao phi tế nhamCấu tạo球 + 泡 + 霏 + 細 + 巖 · cầu + phao + phi + tế + nham nghĩa thành phần: cầu + phao + phi + tế + nham Nghĩa EngCihui pyromeride