球海綿體肌

cầu hải miên thể cơ

Hán Việt: cầu hải miên thể cơ

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (hải) + 綿 (miên) + (thể) + (cơ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bulbocavernosus