球海綿體肌 cầu hải miên thể cơ Hán Việt: cầu hải miên thể cơ Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 體 (thể) + 肌 (cơ)Hán Việtcầu hải miên thể cơCấu tạo球 + 海 + 綿 + 體 + 肌 · cầu + hải + miên + thể + cơ nghĩa thành phần: cầu + hải + miên + thể + cơ Nghĩa EngCihui bulbocavernosus